die Strafe
/diː ˈʃtʁaːfə/ số nhiều die Strafen
Hình phạt
Từ trong ngữ cảnh
Die Strafe für das Foul war zu hart.
Hình phạt cho pha phạm lỗi quá nặng.
/diː ˈʃtʁaːfə/ số nhiều die Strafen
Hình phạt
Die Strafe für das Foul war zu hart.
Hình phạt cho pha phạm lỗi quá nặng.