Chuyển đến nội dung
Du lịch A2 Sơ cấp

der Campingplatz

/deːɐ̯ ˈkɛmpɪŋˌplats/ số nhiều die Campingplätze

Khu cắm trại

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Wir verbringen das Wochenende auf einem Campingplatz.

Chúng tôi dành cuối tuần tại một khu cắm trại.