der Vorort
/deːɐ̯ ˈfoːɐ̯ˌʔɔʁt/ số nhiều die Vororte
Vùng ngoại ô
Từ trong ngữ cảnh
Wir sind in einen Vorort von Köln gezogen.
Chúng tôi đã chuyển đến một vùng ngoại ô của Cologne.
/deːɐ̯ ˈfoːɐ̯ˌʔɔʁt/ số nhiều die Vororte
Vùng ngoại ô
Wir sind in einen Vorort von Köln gezogen.
Chúng tôi đã chuyển đến một vùng ngoại ô của Cologne.