die Ringbahn
/diː ˈʁɪŋˌbaːn/ số nhiều die Ringbahnen
Đường sắt vòng
Từ trong ngữ cảnh
Die Ringbahn fährt schneller als der Bus.
Đường sắt vòng chạy nhanh hơn xe buýt.
/diː ˈʁɪŋˌbaːn/ số nhiều die Ringbahnen
Đường sắt vòng
Die Ringbahn fährt schneller als der Bus.
Đường sắt vòng chạy nhanh hơn xe buýt.