Chuyển đến nội dung

die Verschiebung

/diː fɛɐ̯ˈʃiːbʊŋ/ số nhiều die Verschiebungen

Việc dời lịch

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Die Verschiebung des Termins kann ich verstehen.

Tôi có thể hiểu việc dời lịch cuộc hẹn.