Chuyển đến nội dung

Langzeit

/ˈlaŋˌt͡saɪ̯t/

Kéo dài lâu

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Die Langzeit-Wirkung des Mittels bleibt unklar.

Tác dụng kéo dài lâu của thuốc vẫn chưa rõ.