Chuyển đến nội dung

Überfällig

/ˈyːbɐˌfɛlɪç/

Quá hạn

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ich prüfe, ob die Rechnung überfällig ist.

Tôi kiểm tra xem hóa đơn có quá hạn không.