Chuyển đến nội dung

Vorzeitig

/ˈfoːɐ̯ˌt͡saɪ̯tɪç/

Trước thời hạn

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Anna wird vorzeitig nach Hause gehen.

Anna sẽ về nhà trước thời hạn.