Chuyển đến nội dung

Stündlich

/ˈʃtʏntlɪç/

Hàng giờ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ich schaue stündlich aufs Handy, wenn ich warte.

Khi chờ đợi, cứ hàng giờ tôi lại xem điện thoại một lần.