Sporadisch
/ʃpoˈʁaːdɪʃ/
Rải rác từng lúc
Từ trong ngữ cảnh
Sporadisch wurde das Thema angesprochen.
Chủ đề này được nhắc đến rải rác từng lúc.
/ʃpoˈʁaːdɪʃ/
Rải rác từng lúc
Sporadisch wurde das Thema angesprochen.
Chủ đề này được nhắc đến rải rác từng lúc.