Chuyển đến nội dung

die Zeitverschiebung

/diː ˈtsaɪtfɛɐ̯ˌʃiːbʊŋ/ số nhiều die Zeitverschiebungen

Chênh lệch múi giờ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Die Zeitverschiebung macht mich jedes Mal müde.

Chênh lệch múi giờ lần nào cũng khiến tôi mệt mỏi.