Prospektiv
/pʁospɛkˈtiːf/
Hướng tới tương lai
Từ trong ngữ cảnh
Prospektiv müsste man das Ergebnis abwarten.
Hướng tới tương lai, người ta nên chờ đợi kết quả.
/pʁospɛkˈtiːf/
Hướng tới tương lai
Prospektiv müsste man das Ergebnis abwarten.
Hướng tới tương lai, người ta nên chờ đợi kết quả.