Chuyển đến nội dung

Datieren

/daˈtiːʁən/ datierte · hat datiert

Xác định niên đại

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Wer den Fund datieren will, braucht Geduld.

Ai muốn xác định niên đại của hiện vật thì cần kiên nhẫn.