Chuyển đến nội dung
Quần áo A1 Sơ cấp

der Handschuh

/deːɐ̯ ˈhantˌʃuː/ số nhiều die Handschuhe

Một chiếc găng tay

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Der Handschuh ist warm.

Găng tay ấm áp.