die Bürste
/diː ˈbʏʁstə/ số nhiều die Bürsten
Bàn chải
Từ trong ngữ cảnh
Ich benutze die Bürste, um meine Haare zu kämmen.
Tôi dùng bàn chải để chải tóc.
/diː ˈbʏʁstə/ số nhiều die Bürsten
Bàn chải
Ich benutze die Bürste, um meine Haare zu kämmen.
Tôi dùng bàn chải để chải tóc.