der Nagellack
/deːɐ̯ ˈnaːɡəlˌlak/ số nhiều die Nagellacke
Sơn móng tay
Từ trong ngữ cảnh
Der Nagellack ist leider abgeplatzt.
Tiếc là sơn móng tay đã bị bong.
/deːɐ̯ ˈnaːɡəlˌlak/ số nhiều die Nagellacke
Sơn móng tay
Der Nagellack ist leider abgeplatzt.
Tiếc là sơn móng tay đã bị bong.