das Label
/das ˈleɪbl̩/ số nhiều die Labels
nhãn hiệu
Từ trong ngữ cảnh
Das Label verkauft nur vegane Kosmetik.
Nhãn hiệu này chỉ bán mỹ phẩm thuần chay.
/das ˈleɪbl̩/ số nhiều die Labels
nhãn hiệu
Das Label verkauft nur vegane Kosmetik.
Nhãn hiệu này chỉ bán mỹ phẩm thuần chay.