der Smoking
/deːɐ̯ ˈsmoːkɪŋ/ số nhiều die Smokings
Bộ lễ phục
Từ trong ngữ cảnh
Zur Feier hat Paul sich einen Smoking geliehen.
Paul đã mượn một bộ lễ phục để dự buổi tiệc.
/deːɐ̯ ˈsmoːkɪŋ/ số nhiều die Smokings
Bộ lễ phục
Zur Feier hat Paul sich einen Smoking geliehen.
Paul đã mượn một bộ lễ phục để dự buổi tiệc.