Maßgeschneidert
/ˈmaːsɡəˌʃnaɪ̯dɐt/
Được thiết kế riêng
Từ trong ngữ cảnh
Der neue Anzug ist maßgeschneidert und sitzt gut.
Bộ vest mới được thiết kế riêng và rất vừa vặn.
/ˈmaːsɡəˌʃnaɪ̯dɐt/
Được thiết kế riêng
Der neue Anzug ist maßgeschneidert und sitzt gut.
Bộ vest mới được thiết kế riêng và rất vừa vặn.