Chuyển đến nội dung
Vẻ đẹp B1 Sơ cấp

die Figur

/diː fiˈɡuːɐ̯/ số nhiều die Figuren

Vóc dáng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Meine Schwester hat eine sportliche Figur.

Chị gái tôi có vóc dáng thể thao.