Tailliert
/taˈjiːɐ̯t/
Ôm eo
Từ trong ngữ cảnh
Ich mag Blusen, die tailliert geschnitten sind.
Tôi thích những chiếc áo cánh được cắt may ôm eo.
/taˈjiːɐ̯t/
Ôm eo
Ich mag Blusen, die tailliert geschnitten sind.
Tôi thích những chiếc áo cánh được cắt may ôm eo.