/ˈbyːɡl̩n/ bügelte · hat gebügelt
Ủi quần áo
Ich muss meine Kleidung bügeln.
Tôi phải ủi quần áo của tôi.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm