Chuyển đến nội dung
Vẻ đẹp C1 Trung cấp

Extravagant

/ɛkstʁavaˈɡant/

Cầu kỳ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Der Hut der Sängerin war wirklich extravagant.

Chiếc mũ của nữ ca sĩ thật sự rất cầu kỳ.