Hautverträglich
/ˈhaʊ̯tfɛɐ̯ˌtʁɛːklɪç/
Thân thiện với da
Từ trong ngữ cảnh
Getestet wurde, ob die Creme hautverträglich ist.
Người ta đã kiểm tra xem loại kem này có thân thiện với da không.
/ˈhaʊ̯tfɛɐ̯ˌtʁɛːklɪç/
Thân thiện với da
Getestet wurde, ob die Creme hautverträglich ist.
Người ta đã kiểm tra xem loại kem này có thân thiện với da không.