Chuyển đến nội dung
Vẻ đẹp C1 Nâng cao

das Microblading

/das ˈmaɪ̯kʁoʊ̯ˌbleɪ̯dɪŋ/

Microblading

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Nach dem Microblading wurde die Haut gekühlt.

Sau khi làm microblading, da đã được làm mát.