Chuyển đến nội dung
Internet A2 Sơ cấp

der Bildschirm

/deːɐ̯ ˈbɪltˌʃɪʁm/ số nhiều die Bildschirme

Mặt màn hình

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ich schaue mir ein Film auf meinem Bildschirm an.

Tôi đang xem một bộ phim trên màn hình của tôi.