Chuyển đến nội dung

die Webcam

/diː ˈvɛpˌkɛm/ số nhiều die Webcams

Máy quay web

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ich benutze meine Webcam für Videokonferenzen.

Tôi sử dụng webcam của tôi cho hội nghị truyền hình.