Chuyển đến nội dung
Trong văn phòng B1 Trung cấp

der Notizzettel

/deːɐ̯ noˈtiːtsˌtsɛtl̩/ số nhiều die Notizzettel

Tờ giấy ghi

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Den Notizzettel habe ich an den Schrank geklebt.

Tôi đã dán tờ giấy ghi lên tủ.