das Flipchart
/das ˈflɪpˌtʃaːɐ̯t/ số nhiều die Flipcharts
Biểu đồ lật
Từ trong ngữ cảnh
Am Flipchart habe ich den Plan gezeichnet.
Tôi đã vẽ kế hoạch trên biểu đồ lật.
/das ˈflɪpˌtʃaːɐ̯t/ số nhiều die Flipcharts
Biểu đồ lật
Am Flipchart habe ich den Plan gezeichnet.
Tôi đã vẽ kế hoạch trên biểu đồ lật.