Chuyển đến nội dung

das Whiteboard

/das ˈwaɪ̯tˌbɔːɐ̯t/ số nhiều die Whiteboards

Bảng trắng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Die Lehrerin schreibt den Plan ans Whiteboard.

Cô giáo viết kế hoạch lên bảng trắng.