Chuyển đến nội dung

der Bleistift

/deːɐ̯ ˈblaɪ̯ˌʃtɪft/ số nhiều die Bleistifte

Bút chì

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ich schreibe mit einem Bleistift.

Tôi viết bằng bút chì.