das Register
/das ʁeˈɡɪstɐ/ số nhiều die Register
Chỉ mục
Từ trong ngữ cảnh
Wenn du suchst, hilft dir das Register hinten.
Nếu bạn đang tìm, phần chỉ mục ở cuối sẽ giúp bạn.
/das ʁeˈɡɪstɐ/ số nhiều die Register
Chỉ mục
Wenn du suchst, hilft dir das Register hinten.
Nếu bạn đang tìm, phần chỉ mục ở cuối sẽ giúp bạn.