Chuyển đến nội dung
Trong văn phòng B1 Trung cấp

die Ablage

/diː ˈaplaːɡə/ số nhiều die Ablagen

Nơi lưu hồ sơ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ich sortiere die Post, um die Ablage zu ordnen.

Tôi phân loại thư từ để sắp xếp lại nơi lưu hồ sơ.