Chuyển đến nội dung

der Rollcontainer

/deːɐ̯ ˈʁɔlkɔnˌtɛɪ̯nɐ/ số nhiều die Rollcontainer

Tủ ngăn kéo có bánh xe

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Der Rollcontainer wurde neben den Tisch gerollt.

Tủ ngăn kéo có bánh xe đã được đẩy đến cạnh bàn.