Chuyển đến nội dung
Trong văn phòng B1 Trung cấp

der Anhang

/deːɐ̯ ˈanhaŋ/ số nhiều die Anhänge

Đính kèm

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Den Anhang habe ich der E-Mail beigefügt.

Tôi đã thêm tệp đính kèm vào email.