der Posteingang
/deːɐ̯ ˈpɔstʔaɪ̯nˌɡaŋ/ số nhiều die Posteingänge
Hộp thư đến
Từ trong ngữ cảnh
Mein Posteingang ist voller als am Montag.
Hộp thư đến của tôi đầy hơn hôm thứ Hai.
/deːɐ̯ ˈpɔstʔaɪ̯nˌɡaŋ/ số nhiều die Posteingänge
Hộp thư đến
Mein Posteingang ist voller als am Montag.
Hộp thư đến của tôi đầy hơn hôm thứ Hai.