Chuyển đến nội dung

der Chef

/deːɐ̯ ˈʃɛf/ số nhiều die Chefs

Ông chủ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Der Chef gibt mir heute eine neue Aufgabe.

Hôm nay ông chủ giao cho tôi một nhiệm vụ mới.