Chuyển đến nội dung
Trong văn phòng B1 Trung cấp

der Vorgesetzte

/deːɐ̯ ˈfoːɐ̯ɡəˌzɛtstə/ số nhiều die Vorgesetzten

Cấp trên

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Der Vorgesetzte hat heute das Team gelobt.

Hôm nay cấp trên đã khen ngợi cả nhóm.