Chuyển đến nội dung
Trong văn phòng B1 Trung cấp

der Arbeitsvertrag

/deːɐ̯ ˈaʁbaɪ̯tsfɛɐ̯ˌtʁaːk/ số nhiều die Arbeitsverträge

Hợp đồng lao động

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Morgen wird Paul den Arbeitsvertrag lesen.

Ngày mai Paul sẽ đọc hợp đồng lao động.