Chuyển đến nội dung
Công việc B1 Trung cấp

die Beförderung

/diː bəˈfœʁdəʁʊŋ/ số nhiều die Beförderungen

Thăng chức

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Anna freut sich, dass die Beförderung sicher ist.

Anna vui mừng vì việc thăng chức đã chắc chắn.