der Projektplan
/deːɐ̯ pʁoˈjɛktˌplaːn/ số nhiều die Projektpläne
Kế hoạch dự án
Từ trong ngữ cảnh
Der Projektplan hängt jetzt an der Wand.
Kế hoạch dự án giờ được treo trên tường.
/deːɐ̯ pʁoˈjɛktˌplaːn/ số nhiều die Projektpläne
Kế hoạch dự án
Der Projektplan hängt jetzt an der Wand.
Kế hoạch dự án giờ được treo trên tường.