Chuyển đến nội dung
Khoa học B1 Trung cấp

das Budget

/das byˈdʒeː/ số nhiều die Budgets

Khoản ngân sách

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Das Budget für die Messe ist schon verplant.

Khoản ngân sách cho hội chợ đã được lên kế hoạch hết.