Chuyển đến nội dung

das Controlling

/das kɔnˈtʁoʊ̯lɪŋ/

Kiểm soát tài chính

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ohne Controlling gäbe es keine guten Zahlen.

Không có kiểm soát tài chính thì sẽ không có số liệu tốt.