Chuyển đến nội dung

das Brainstorming

/das ˈbʁeɪ̯nˌstɔːɐ̯mɪŋ/ số nhiều die Brainstormings

Động não

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Wir sollten gemeinsam Brainstorming machen.

Chúng ta nên cùng nhau động não.