Chuyển đến nội dung

der Wasserkocher

/deːɐ̯ ˈvasɐˌkɔxɐ/ số nhiều die Wasserkocher

Ấm đun nước

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Der Wasserkocher ist kaputt.

Ấm đun nước bị hỏng.