Chuyển đến nội dung
Giải trí B1 Sơ cấp

der Sender

/deːɐ̯ ˈzɛndɐ/ số nhiều die Sender

Đài truyền hình

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Der Sender spielt gute Musik.

Đài phát nhạc hay.