Chuyển đến nội dung
Giải trí A1 Sơ cấp

das Programm

/das pʁoˈɡʁam/ số nhiều die Programme

Chương trình

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Das Programm für den Abend hängt am Eingang.

Chương trình buổi tối được treo ở lối vào.