Chuyển đến nội dung
Giải trí B1 Trung cấp

Stumm

/ʃtʊm/

Không có tiếng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ich habe den Fernseher auf stumm gestellt.

Tôi đã để tivi ở chế độ không có tiếng.