Chuyển đến nội dung
Giải trí B1 Sơ cấp

die Comedy

/diː ˈkɔmədi/ số nhiều die Comedys

chương trình hài

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Die Comedy-Show brachte uns zum Lachen.

Chương trình hài kịch khiến chúng tôi cười.