Chuyển đến nội dung
Giải trí B1 Sơ cấp

die Casting-Show

/diː ˈkaːstɪŋˌʃoʊ̯/ số nhiều die Casting-Shows

Chương trình tuyển diễn viên

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Die Casting-Show war unterhaltsam.

Chương trình casting rất thú vị.